Tại sao văn hóa Việt Nam giống các nước Đông Á nhưng vẫn giữ được nét riêng biệt?

Là người Việt, bạn đã bao giờ để ý rằng văn hóa Việt Nam dường như rất giống các nước Đông Á? Đó không phải là suy nghĩ của riêng bạn. Bởi nếu tìm hiểu một chút trên mạng, bạn sẽ không khó để bắt gặp những ý kiến như thế này, và bên dưới những video hay bài viết luôn là vô số bình luận tỏ ý đồng tình. Nhiều người cho rằng Việt Nam tuy có vị trí địa lý ở Đông Nam Á nhưng bản sắc văn hóa lại thuộc về vòng cung Đông Á. Nhưng vì sao lại có sự nhận định này?

Những tranh luận chưa hồi kết về cội nguồn văn hóa

Từ lâu, giới nghiên cứu đã tranh luận không dứt về việc văn hóa Việt Nam nên được xếp vào Đông Á hay Đông Nam Á. Một bên cho rằng Việt Nam nằm trong vùng văn hóa Đông Nam Á, thấm đẫm ảnh hưởng từ văn hóa Ấn Độ với các yếu tố nổi bật như Hindu giáoPhật giáo. Nhưng bên kia lại khẳng định văn hóa Việt nằm trong không gian Đông Á với ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Hoa, đặc biệt là Nho giáo.

Nhiều người Việt có thể thấy khó chịu khi nghe nói rằng văn hóa nước mình chịu ảnh hưởng từ Trung Hoa, bởi từ lâu chúng ta luôn nhạy cảm với bất kỳ điều gì liên quan đến "người hàng xóm phương Bắc". Tuy nhiên, cần hiểu rõ văn hóa Trung Hoa không chỉ là sản phẩm riêng của người Hán hay Trung Quốc hiện đại; đó là kết tinh của nhiều dân tộc sống trên vùng đất rộng lớn ấy trong suốt hàng ngàn năm. Do đó, chúng ta đang chứa đựng một phần di sản chung của cả khu vực Đông Á chứ không phải của riêng Trung Quốc.

Hai tầng văn hóa: Cái gốc nguyên thủy và lớp bám rễ sâu

Dù tranh luận thế nào, bản chất của văn hóa Việt vẫn không thay đổi. Các nhà nghiên cứu tin rằng văn hóa Việt là sự giao thoa tiếp biến giữa cả hai vùng Đông Nam Á và Đông Á. Vì vậy, nếu xếp Việt Nam vào một vùng duy nhất thì sẽ là cái nhìn phiến diện. Thực tế, ngay cả hai nền văn hóa lớn là Ấn Độ và Trung Hoa cũng ảnh hưởng lẫn nhau chứ không hề tách biệt hoàn toàn.

Văn hóa Việt Nam tất yếu không thể đứng ngoài dòng chảy giao thoa đó. Thế nhưng, nếu chịu ảnh hưởng từ cả hai, vì sao đa số lại cảm nhận văn hóa Việt ngả hẳn về phía Đông Á? Đó là vì hai luồng ảnh hưởng ấy tồn tại ở hai tầng khác nhau. Cái gốc Đông Nam Á là phần nguyên thủy nằm sâu bên dưới, trong khi phần Đông Á đến sau nhưng lại bám rễ mạnh mẽ trong các tín ngưỡng, chữ viết, lễ nghi nên dễ nhận thấy hơn.

Dấu ấn Đông Á qua văn hóa vật thể

Chúng ta có thể chia các nét văn hóa ấy thành hai nhóm. Trước hết là nhóm văn hóa vật thể — những gì bạn có thể nhìn thấy và chạm vào như kiến trúc, trang phục và dụng cụ.

  • Về kiến trúc: Người Việt chuộng nhà gỗ, mái ngói uốn cong, chồng diêm nhiều tầng. Kiểu thiết kế này không xa lạ nếu bạn từng thấy kiến trúc truyền thống của Trung Quốc, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Trái lại, ở Đông Nam Á, nhiều công trình cổ được dựng bằng đá, điêu khắc cầu kỳ, mái cao vút và màu sắc rực rỡ, mang đậm hơi thở Ấn Độ giáo và Phật giáo Theravada.
  • Về trang phục: Nếu sống ở thời xa xưa, bạn có thể đã khoác lên mình chiếc áo giao lĩnh cổ chéo, mặc nhiều lớp che kín cơ thể giống hệt người Trung Hoa hay Hàn Quốc ngày trước. Trong khi đó, trang phục truyền thống của các nước Đông Nam Á khác thường nhẹ nhàng, mát mẻ và thoáng đạt hơn để phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
  • Về ẩm thực: Người Việt dùng đũa giống với các nước trong "vòng văn hóa chữ Hán" (Đồng văn) ở Đông Á. Ngược lại, các nước láng giềng trong khu vực thường có thói quen ăn bằng tay hoặc dùng thìa.

Sự tương đồng sâu sắc trong văn hóa phi vật thể

Điều tạo nên sự khác biệt sâu sắc nhất lại nằm ở nhóm văn hóa phi vật thể: tư tưởng, giá trị, ngôn ngữ và phong tục.

  • Chữ viết: Tổ tiên chúng ta từng dùng chữ Hán giống Trung Quốc, Hàn Quốc hay Nhật Bản. Dần dần, người Việt còn sáng tạo thêm chữ Nôm dựa trên chữ Hán để ghi lại tiếng nói riêng. Ngày nay, dù dùng chữ Quốc ngữ theo hệ Latinh, dấu tích Hán Nôm vẫn hiện diện trên nhiều đền chùa, bia đá, khiến không ít du khách Trung Quốc ngạc nhiên khi có thể đọc hiểu chữ viết tại đây. Ngược lại, các nước Đông Nam Á chủ yếu dùng bảng chữ cái có nguồn gốc từ chữ Phạn hoặc Pali của Ấn Độ.
  • Lễ tết: Người Việt đón Tết Nguyên Đán, Tết Trung thu theo âm lịch như Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc. Trong khi đó, người Thái, Khmer hay Myanmar lại mừng năm mới theo lịch Phật giáo với các lễ hội như Songkran hay Chol Chnam Thmay.
  • Tư tưởng xã hội: Giống khối Đông Á, chúng ta chịu ảnh hưởng mạnh từ Nho giáo. Người Việt rất coi trọng học hành thi cử vì đó là con đường đổi đời và tiến thân. Gia đình được xem là trung tâm; chúng ta được dạy cách kính trên nhường dưới, sống có tôn ti trật tự. Ngoài ra, một nét tính cách điển hình của các xã hội Á Đông khép kín là tâm lý thích giữ thể diện, tránh làm mất mặt nhau. Ở nhiều nước Đông Nam Á khác, mọi thứ dường như cởi mở, nhẹ nhàng và "dễ thở" hơn.

Vị trí địa lý đặc thù và giả thuyết về cội nguồn

Việt Nam và các nước Đông Á có nhiều điểm chung đến không ngờ, bắt nguồn từ vị trí địa lý đặc thù và một lịch sử nhiều biến động với Trung Quốc. Việt Nam là quốc gia duy nhất trong Đông Nam Á vừa giáp Trung Quốc trên bộ lẫn trên biển. Dù Myanmar và Lào cũng có chung biên giới đất liền, nhưng địa hình của họ chủ yếu là núi cao, rừng sâu hiểm trở nên ít bị phương Bắc nhòm ngó. Ngược lại, Việt Nam nằm sát vùng đồng bằng rộng lớn, đông dân và có đường bờ biển dài dễ tiếp cận. Điều này giúp hai nước thuận tiện giao lưu, buôn bán từ sớm. Việt Nam trở thành cầu nối giao thương trên Con đường tơ lụa trên biển, tạo điều kiện cho văn hóa Đông Á thâm nhập sâu hơn.

Vị trí này cũng gợi mở một giả thuyết thú vị: Tổ tiên người Việt vốn sống ở phía Nam sông Dương Tử — cái nôi của nhóm Bách Việt (gồm các tộc người ở Vân Nam, Quảng Tây, Quảng Đông). Nhóm này được cho là đã góp phần xây dựng nền văn minh Dương Tử, một trong hai nền văn minh chính hình thành nên văn hóa Trung Hoa. Khi nhà Tần, nhà Hán mở rộng lãnh thổ, các tộc Bách Việt bị đẩy xuống phía Nam, và một phần trong đó đã định cư tại vùng đồng bằng Bắc Bộ ngày nay.

Giả thuyết này xuất phát từ truyền thuyết họ Hồng Bàng trong tác phẩm Lĩnh Nam Chích Quái. Dù chưa có bằng chứng khoa học xác thực, nhưng một số hiện vật như trống đồng — di sản đặc trưng của người Việt cổ — đã được tìm thấy ở Vân Nam và Quảng Tây. Nếu giả thuyết này đúng, có thể chính người Việt cổ đã đóng góp vào quá trình hình thành văn hóa Trung Hoa, và sự tương đồng ngày nay không chỉ là ảnh hưởng một chiều mà còn là "phần hồn Việt" từ thuở xa xưa.

Quá trình "Việt hóa" và bản sắc riêng biệt

Dù tiếp thu yếu tố Đông Á thông qua ảnh hưởng từ Trung Quốc trong suốt hơn 1000 năm bắc thuộc, người Việt không hề bị đồng hóa. Chúng ta đã "Việt hóa" các yếu tố ngoại lai để phù hợp với tâm thức dân tộc.

Chẳng hạn, dù chịu ảnh hưởng từ Nho giáo, xã hội Đại Việt chưa bao giờ cực đoan về "trọng nam khinh nữ" như Trung Quốc hay Nhật Bản. Phụ nữ Việt vẫn có những quyền cơ bản và được pháp luật bảo vệ. Tiêu biểu là bộ Luật Hồng Đức thời Lê Sơ quy định vợ chồng có quyền thừa kế tài sản của nhau (điều 376) và người vợ có quyền ly hôn nếu bị chồng bỏ rơi hoặc gia đình chồng xúc phạm danh dự.

Người Việt còn vận dụng chính tư tưởng Trung Hoa để củng cố lòng tự tôn dân tộc thông qua tư tưởng "Đế vương" và "Hoa Di". Các vua Đại Việt xưng "Đế" ngang hàng với phương Bắc, áp dụng đầy đủ lễ nghi thiên tử khiến triều đình Trung Quốc dù khó chịu vẫn phải ngầm thừa nhận. Chúng ta cũng đảo ngược quan niệm "Hoa Di" (xem người Hán là trung tâm văn minh, xung quanh là man di) để khẳng định Đại Việt là một quốc gia văn hiến, thậm chí tự gọi mình là "Trung Quốc" hay "Hoa Hạ" (quốc gia văn minh ở trung tâm). Điều này được ghi lại rõ trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư hay các bài dụ của vua Lê Thái Tổ, Lê Hiến Tông.

Minh chứng từ triều Nguyễn đến hiện tại

Triều Nguyễn là triều đại để lại nhiều tư liệu nhất giúp ta thấy rõ sự tương đồng và nét riêng biệt này. Minh chứng rõ nhất là bộ trang phục Cổn Miện (12 lưu, 12 chương) — lễ phục cao cấp nhất của hoàng đế. Dù kế thừa quy chế từ nhà Tống và nhà Minh với mũ miện hình vuông, 24 dải ngọc và áo thêu sáu chương (nhật, nguyệt, tinh, sơn, long, hoa trùng), nhưng nhà Nguyễn đã có những điều chỉnh riêng biệt. Từ triều phục quan lại đến y phục dân chúng, tất cả đều mang đậm dấu ấn Đông Á nhưng được cải biến khéo léo để không thể nhầm lẫn với bất kỳ quốc gia nào khác. Người ta chỉ có thể khẳng định chắc chắn: đây là Việt phục.

Việc gìn giữ bản sắc đó cho đến tận mai sau là nỗ lực của rất nhiều người. Hiện nay, Chính phủ đã có nhiều chính sách như "Chương trình bảo tồn và phát huy bền vững giá trị di sản văn hóa Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025" nhằm tôn tạo các di tích tầm cỡ quốc gia và UNESCO. Các tổ chức như Hội bảo tồn di sản chữ Nôm Việt Nam cũng tích cực số hóa văn bản, xây dựng từ điển Hán Nôm.

Đặc biệt, giới trẻ ngày nay cũng chủ động phục dựng văn hóa truyền thống qua các sự kiện như "Bách hoa bộ hành", chia sẻ Việt phục trên mạng xã hội và bạn bè quốc tế. Tâm thức Á Đông kết hợp với bản sắc Việt vẫn là mạch ngầm bền vững nuôi dưỡng đời sống tinh thần hôm nay.

Lời kết

Việt Nam thực sự là một trường hợp hiếm có và thú vị trên bản đồ văn hóa thế giới. Chúng ta đứng giữa giao lộ của những nền văn minh lớn, sở hữu vị trí địa lý đặc biệt cùng một lịch sử đầy biến động. Chính trong dòng chảy khắc nghiệt đó, tổ tiên ta đã thể hiện bản lĩnh tuyệt vời: không chỉ biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa từ phương Bắc một cách khéo léo mà còn thổi vào đó hơi thở và tâm hồn của người Việt. Nhờ vậy, giữa lòng một Đông Nam Á rực rỡ sắc màu Ấn Độ, vẫn tồn tại một Việt Nam với bản sắc Đông Á đầy tự trọng và riêng biệt.

Bước vào kỷ nguyên toàn cầu hóa, việc giữ gìn 'phần hồn' ấy lại trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khi chúng ta mở cửa hội nhập sâu rộng với bạn bè quốc tế, và khi những giá trị di sản vẫn đứng trước nguy cơ bị lu mờ hoặc bị lấn át, thì văn hóa chính là tấm căn cước định danh dân tộc rõ ràng nhất. Giữ gìn văn hóa hôm nay không chỉ là để lưu lại ký ức cho mai sau, mà đó còn là cách chúng ta khẳng định chủ quyền độc lập và lòng tự tôn dân tộc — một sức mạnh bền bỉ và thiêng liêng, có thể bảo vệ đất nước mà không cần đến tiếng súng.

Nhận xét