Nghịch lý Venezuela: Khi "Vàng đen" không thể tạo ra thịnh vượng

Một quốc gia có thể giàu đến mức nào nếu sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất hành tinh? Về lý thuyết, câu trả lời là "rất giàu". Nhưng Venezuela lại là minh chứng đau đớn cho việc tài nguyên không tự tạo ra thịnh vượng. Trong khi dưới lòng đất là hàng trăm tỷ thùng dầu, trên mặt đất, hàng triệu người dân vẫn đang chật vật để đáp ứng những nhu cầu sống tối thiểu nhất.

Có những giai đoạn lạm phát ở Venezuela cao đến mức đồng tiền quốc gia không còn mang ý nghĩa trao đổi. Giá cả thay đổi từng giờ, tiền lương vừa nhận được đã trở nên vô giá trị. Cái nghèo không đến từ thiếu việc làm hay thiên tai, mà đến từ sự sụp đổ toàn diện của một nền kinh tế từng phụ thuộc gần như tuyệt đối vào dầu mỏ.

Những con số "biết nói" trên giấy tờ

Nghịch lý ở đây không chỉ nằm ở câu chuyện giàu tài nguyên nhưng nghèo con người, mà còn ở câu hỏi lớn hơn: Tại sao Venezuela không thể tận dụng thứ mà cả thế giới khao khát để tự cứu mình? Khi dầu mỏ từng là nguồn sống của quốc gia này thì bằng cách nào đó, nó lại trở thành nguyên nhân kéo Venezuela xuống khủng hoảng. Để hiểu rõ điều đó, cần nhìn xa hơn con số trữ lượng và nhìn thẳng vào những lựa chọn chính sách trong nhiều thập kỷ.

Để hiểu vì sao những chính sách đó lại gây hậu quả nặng nề đến vậy, ta cần nhìn rõ một điều: Venezuela giàu đến mức nào. Theo số liệu của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC), quốc gia này sở hữu khoảng 303 tỷ thùng dầu thô, tương đương gần 18% tổng trữ lượng dầu mỏ toàn cầu. Đây không chỉ là con số đứng đầu thế giới mà còn vượt xa những quốc gia dầu mỏ quen thuộc như Ả Rập Xê-út, Canada hay Iran.

Nếu đặt vào một phép tính lý thuyết, bức tranh càng trở nên ấn tượng hơn. Với mức giá dầu trung bình khoảng 80 USD/thùng, tổng giá trị lượng dầu mà Venezuela nắm giữ lên đến hơn 24.000 tỷ USD. Con số này tương đương, thậm chí có thời điểm vượt cả GDP của Mỹ – nền kinh tế lớn mạnh nhất thế giới. Trên giấy tờ, Venezuela hoàn toàn có thể trở thành một siêu cường kinh tế.

Cơn ác mộng siêu lạm phát và khủng hoảng xã hội

Nhưng chính tại đây, nghịch lý bắt đầu lộ diện. Lượng dầu khổng lồ ấy không tự động biến thành của cải cho người dân. Thực tế, Venezuela cho thấy một sự thật phũ phàng: Giàu tài nguyên không đồng nghĩa với giàu có nếu quốc gia đó thiếu năng lực quản trị, thiếu đầu tư dài hạn và đặt cược toàn bộ vận mệnh vào một nguồn thu duy nhất.

Hệ quả rõ ràng và khốc liệt nhất chính là siêu lạm phát. Trong giai đoạn 2018-2019, lạm phát tại Venezuela đã tăng lên đến mức hàng triệu phần trăm, đẩy đồng Bolivar vào tình trạng gần như vô giá trị. Tiền giấy trở thành một gánh nặng vật chất thay vì phương tiện thanh toán. Chính phủ nhiều lần đổi tiền, cắt bớt các số không, nhưng đó chỉ là giải pháp hình thức, không thể chữa lành căn bệnh từ gốc rễ.

Khi đồng tiền sụp đổ, đời sống xã hội nhanh chóng rơi vào hỗn loạn. Hệ thống phân phối hàng hóa bị phá vỡ khiến lương thực, thuốc men và nhu yếu phẩm trở nên khan hiếm. Bệnh viện thiếu trầm trọng kháng sinh và vật tư cơ bản. Theo Liên Hợp Quốc, hơn 76% dân số sống trong nghèo đói, trong đó trên 50% rơi vào cảnh nghèo cùng cực. Hơn 1/3 trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng mãn tính. Đến năm 2024, hơn 7 triệu người đã rời bỏ quê hương, tạo nên làn sóng di cư lớn nhất lịch sử Mỹ Latinh.

Sai lầm trong quản lý và bước ngoặt "Quốc hữu hóa"

Câu hỏi vì sao Venezuela không thể bán dầu để thoát nghèo thực chất bắt đầu từ những quyết định chính sách trong quá khứ. Năm 2007, Tổng thống Hugo Chavez tiến hành quốc hữu hóa toàn bộ ngành dầu mỏ. Trên lý thuyết, đây là lựa chọn mang màu sắc dân tộc chủ nghĩa, nhưng thực tế nó lại đẩy quốc gia vào thế tự cô lập.

Các tập đoàn quốc tế như ExxonMobil, Chevron hay TotalEnergies buộc phải rút lui. Venezuela mất đi ba thứ sống còn:

  1. Công nghệ hiện đại.
  2. Nguồn vốn đầu tư dài hạn.
  3. Đội ngũ quản trị kỹ thuật chuyên nghiệp.

Khoảng trống này được giao cho công ty quốc doanh PDVSA. Thay vì là trụ cột kinh tế, PDVSA dần biến thành bộ máy quan liêu, điều hành bởi các quan chức chính trị thiếu chuyên môn. Tham nhũng lan rộng, doanh thu không được tái đầu tư. Kết quả là sản lượng sụt giảm thê thảm: Từ 3,2 triệu thùng/ngày (năm 1999) xuống chỉ còn khoảng 700.000 - 800.000 thùng/ngày (năm 2023).

"Vòng kim cô" cấm vận và rào cản kỹ thuật

Khi ngành dầu mỏ đã suy yếu từ bên trong, các lệnh cấm vận quốc tế bắt đầu "siết chặt vòng kim cô". Từ năm 2017, Mỹ và Liên minh Châu Âu áp đặt trừng phạt khiến Venezuela gần như bị loại khỏi hệ thống tài chính quốc tế. PDVSA không thể giao dịch qua ngân hàng lớn, buộc phải bán dầu qua các kênh trung gian với giá thấp.

Hơn nữa, dầu của Venezuela nằm tại vành đai Orinoco, chủ yếu là dầu nặng và siêu nặng. Loại dầu này đặc quánh như mật mía, chứa nhiều lưu huỳnh và tạp chất, đòi hỏi công nghệ xử lý cực kỳ phức tạp và tốn kém. Khi không còn vốn và công nghệ từ đối tác quốc tế, Venezuela "ngồi trên mỏ vàng nhưng không có cuốc, không có xẻng".

Bài học về năng lực quản trị

Venezuela không nghèo vì thiếu dầu. Quốc gia này nghèo vì những sai lầm trong quản trị: Phụ thuộc quá mức vào một nguồn thu, đánh mất công nghệ và niềm tin quốc tế. Câu chuyện này là bài học đắt giá cho bất kỳ quốc gia nào: Tài nguyên chỉ là tiềm năng, còn năng lực quản trị và con người mới là yếu tố quyết định vận mệnh thực sự của một đất nước.

Bạn nghĩ sao về câu chuyện của Venezuela?

  • Liệu quốc gia này có cơ hội nào để lật ngược tình thế trong tương lai gần không?
  • Theo bạn, bài học lớn nhất mà các quốc gia đang phát triển có thể rút ra từ đây là gì?

Hãy chia sẻ quan điểm của bạn ở phần bình luận bên dưới nhé!

Nhận xét