Vì sao rượu mạnh lại phổ biến ở vùng lạnh như Nga, Đông Âu, Bắc Âu hay Scotland?

Nếu đặt một tấm bản đồ thế giới lên bàn và khoanh tròn những khu vực tiêu thụ rượu mạnh nhiều nhất, bạn sẽ nhận ra một quy luật thú vị: đó đều là những vùng có khí hậu lạnh giá. Từ Vodka của Nga, Whisky của Scotland, cho đến Aquavit ở Bắc Âu và các loại rượu nồng độ cao tại Đông Âu.

Ngược lại, những vùng đất ngập tràn nắng gió lại ưu tiên uống bia, rượu vang hoặc các loại rượu nhẹ – những thức uống có thể nhâm nhi chậm rãi để giải khát. Trong một thời gian dài, Nga được mệnh danh là "vương quốc Vodka". Các số liệu trước năm 2010 cho thấy, rượu mạnh từng chiếm tới 45-50% tổng lượng cồn tiêu thụ tại quốc gia này.

Thời điểm đó, trung bình mỗi người trưởng thành tại Nga tiêu thụ khoảng 15 đến 18 lít cồn nguyên chất mỗi năm, mức cao hàng đầu thế giới. Dù sau này các chiến dịch hạn chế rượu mạnh đã kéo con số này xuống, Vodka và rượu mạnh vẫn duy trì tỉ trọng đáng kể, từ 35 đến 40%. Điều này chứng tỏ rượu mạnh vẫn giữ vai trò trung tâm trong văn hóa của một quốc gia có mùa đông dài và khắc nghiệt.

Văn hóa uống rượu tại Đông Âu và Bắc Âu

Mô hình tiêu thụ tại các quốc gia Đông Âu như Ba Lan, Ukraina, Belarus hay Litva cũng tương tự như Nga, với rượu mạnh (chủ yếu là Vodka) chiếm khoảng 30-45% lượng cồn. Trong nhiều năm, Litva và Latvia luôn dẫn đầu châu Âu với lượng tiêu thụ cồn bình quân từ 12 đến 15 lít mỗi người. Đáng chú ý, phần lớn lượng cồn này không đến từ bia mà từ rượu mạnh, thường được dùng trong mùa đông hoặc các dịp lễ truyền thống gia đình.

(Theo dữ liệu từ Statista Consumer Market Outlook)

Scotland tuy không có mức tiêu thụ cao như Đông Âu nhưng lại là minh chứng rõ nét cho sự gắn kết giữa vùng lạnh và rượu mạnh. Tại đây, Whisky chiếm khoảng 25-30% tổng lượng cồn tiêu thụ – một con số ấn tượng đối với một quốc gia phát triển có hệ thống pháp luật kiểm soát rượu bia chặt chẽ.

Tại Bắc Âu (Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan), dù tổng lượng cồn tiêu thụ bình quân đầu người không quá cao (khoảng 9-11 lít), tỷ lệ rượu mạnh vẫn vượt trội so với các nước Nam Âu ấm áp. Điều này phản ánh thói quen uống rượu tập trung vào những dịp nhất định để chống chọi với mùa đông dài thay vì uống lai dai hàng ngày.

Rượu mạnh: Công cụ sinh tồn và liều thuốc tâm hồn

Sự phổ biến của rượu mạnh ở vùng lạnh không hẳn do tửu lượng bẩm sinh hay sở thích cảm giác mạnh, mà xuất phát từ nhu cầu thích nghi với môi trường sống. Trong xã hội cổ truyền, rượu mạnh đóng vai trò đa năng: từ sát trùng vết thương, giữ ấm tạm thời đến làm vật phẩm trao đổi hoặc quà tặng xã hội. Ở Đông Âu và Bắc Âu, rượu mạnh từng quý giá như muối hay ngũ cốc vì nó gắn liền với khả năng sinh tồn.

Khi tuyết phủ trắng xóa khiến giao thương tê liệt, một chum rượu mạnh trong nhà mang lại cảm giác an tâm. Rượu mạnh có ưu điểm là bảo quản được rất lâu, không bị hỏng và càng để lâu càng giá trị. Hơn nữa, mùa đông không chỉ mang tới cái lạnh thể xác mà còn gây áp lực lên tinh thần. Trong những đêm dài thiếu ánh sáng, khi chưa có điện hay các hình thức giải trí hiện đại, việc quây quần bên lò sưởi cùng chén rượu mạnh giúp con người phá vỡ sự cô độc, cởi mở và kết nối với nhau hơn.

Bản năng sinh tồn và phản ứng sinh hóa của cơ thể

Mùa đông thực tế không hề lãng mạn như phim ảnh. Đối với lịch sử loài người, đó là mùa của sự khan hiếm thức ăn, bệnh tật và nguy cơ tử vong do hạ thân nhiệt. Khi nhiệt độ xuống thấp, cơ thể phải đốt năng lượng liên tục để duy trì sự sống. Trong hoàn cảnh đó, bất cứ thứ gì mang lại cảm giác ấm áp tức thì đều vô cùng giá trị.

Một ngụm rượu nồng độ cao khiến mạch máu giãn nở, đưa máu lên bề mặt da nhanh chóng, tạo ra cảm giác nóng bừng giúp xua tan cái lạnh bản năng. Dù khoa học hiện đại cảnh báo rằng rượu không thực sự làm ấm cơ thể, thậm chí còn gây mất nhiệt nhanh hơn, nhưng với người xưa, cảm giác ấm áp tức thời trong gió tuyết là điều quan trọng nhất. Một chén rượu mạnh mang lại hiệu ứng nhanh, rõ rệt hơn hẳn bia hay rượu nhẹ – sự khác biệt giữa việc có thể tiếp tục bước đi hay phải gục ngã giữa bão tuyết.

Lợi thế của rượu mạnh so với bia trong giá rét

Tại các vùng lạnh, việc nạp quá nhiều chất lỏng vào cơ thể là một bất lợi. Uống nhiều nước khiến cơ thể dễ bị lạnh, bụng đầy gây cản trở quá trình sinh nhiệt, chưa kể rủi ro khi phải đi vệ sinh trong thời tiết giá buốt. Bia, với thành phần chủ yếu là nước, không phải là lựa chọn lý tưởng vì nó vừa làm lạnh cơ thể vừa không hiệu quả trong việc chống rét. Ngược lại, rượu mạnh có thể tích nhỏ nhưng tác động mạnh, rất phù hợp cho những người phải làm việc ngoài trời hoặc di chuyển trong tuyết.

Bên cạnh đó, yếu tố nông nghiệp cũng đóng vai trò quyết định. Vùng lạnh không thuận lợi cho nho hay mía, nhưng lại là vùng đất của lúa mạch, lúa mì, lúa mạch đen và khoai tây – những nguyên liệu hoàn hảo để chưng cất rượu mạnh. Chưng cất không chỉ là sở thích mà là công nghệ sinh tồn: rượu nồng độ cao ít bị biến chất và dễ lưu trữ qua mùa đông dài.

Sự đối lập với văn hóa uống ở vùng nóng

Ở những vùng khí hậu ấm áp, mọi thứ diễn ra theo chiều hướng ngược lại. Nhiệt độ cao khiến cơ thể cần bù nước và giải khát, vì vậy con người ưu tiên uống chậm, uống đều các loại bia hoặc rượu nhẹ pha loãng. Rượu mạnh ở vùng nóng dễ gây mất nước và sốc nhiệt.

Văn hóa uống tại đây thường gắn liền với việc làm loãng nồng độ cồn: bia uống lạnh, vang pha đá, hay các loại cocktail nhiệt đới kết hợp với trái cây và soda. Điều này giúp cơ thể thích nghi với nhiệt độ môi trường. Ở vùng nóng, người ta hiếm khi uống rượu mạnh vào ban ngày mà thường chỉ dùng một lượng nhỏ vào buổi tối khi tiết trời đã dịu mát.

Kết luận

Sự khác biệt trong văn hóa uống rượu không phải là ngẫu nhiên hay sở thích nhất thời, mà là kết quả của quá trình thích nghi với môi trường sống. Rượu mạnh phổ biến ở vùng lạnh không phải vì người dân ở đó thích say, mà vì lịch sử và khí hậu đã dạy họ rằng đó là lựa chọn hợp lý nhất để tồn tại. Khí hậu đã hình thành nên thói quen, văn hóa và cả thứ chất lỏng chứa đựng trong ly rượu của mỗi vùng đất. Hiểu được điều này, ta thấy rượu mạnh ở xứ lạnh không hề cực đoan mà lại mang đậm tính nhân văn và sự bền bỉ của con người.

Nhận xét