Thịt lợn – “nhân vật chính” khiến cả xã hội xôn xao
Nếu có một thứ gì đó mà chỉ cần giá nhích lên một tí thôi là cả xã hội xôn xao, báo chí vào cuộc, cơ quan quản lý họp khẩn, người dân than thở từ quán cà phê cho đến mâm cơm tối, thì đó chính là thịt lợn. Không chỉ là xăng, không chỉ là điện mà còn là thịt lợn nữa. Điều này nghe hơi nực cười nhưng nó phản ánh một sự thật rất rõ ràng: Thịt lợn quan trọng với người Việt Nam hơn chúng ta tưởng rất nhiều.
Việt Nam xếp hạng cao thế giới về tiêu thụ thịt lợn
Việt Nam đứng thứ tư thế giới về tiêu thụ thịt lợn bình quân đầu người. Cụ thể, tiêu thụ thịt lợn của Việt Nam vẫn có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Năm 2021, mức tiêu thụ đạt khoảng 30kg/người/năm; năm 2024 khoảng 37 kg/người/năm, ước tính năm 2025 đạt khoảng 39kg/người/năm (tính theo kg thịt xẻ), chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu tiêu thụ sản phẩm chăn nuôi cả nước với mức 63,68%.. Chính xác là như vậy. Ở phía trên Việt Nam thường xuất hiện ba cái tên quen thuộc.
Đứng đầu gần như không có đối thủ là Trung Quốc. Đây là quốc gia cực kỳ coi trọng thịt lợn. Người Trung Quốc ăn thịt lợn từ bữa cơm gia đình, quán xá cho đến quốc yến. Thịt lợn xuất hiện trong hàng nghìn món ăn khác nhau từ Đông sang Tây và từ Bắc xuống Nam. Mức tiêu thụ bình quân đầu người của Trung Quốc dao động quanh ngưỡng 40 kg mỗi năm. Nhưng điều đáng nói hơn là họ tiêu thụ hơn một nửa tổng lượng thịt lợn toàn cầu bởi vì họ rất đông dân. Với người Trung Quốc, thiếu thịt lợn không đơn thuần là thiếu món ăn mà là dấu hiệu của bất ổn xã hội.
Tiếp đến, nếu tính theo tiêu thụ bình quân đầu người thì đó là Hàn Quốc. Nếu xem phim Hàn Quốc, bạn sẽ thấy một cảnh gần như lặp đi lặp lại: tan làm, ngồi nướng thịt, rót rượu, ăn ba chỉ. Món thịt ba chỉ lợn nướng chính là biểu tượng của văn hóa tụ tập tại Hàn Quốc. Người Hàn có thể ăn thịt bò đắt tiền nhưng thịt lợn mới là thứ gắn chặt với đời sống thường nhật. Mức tiêu thụ của họ cũng ở ngưỡng khoảng trên dưới 40 kg/người/năm.
Thứ ba là Tây Ban Nha, một đại diện khá thú vị của châu Âu. Với người Tây Ban Nha, con lợn không chỉ là món ăn mà còn là di sản. Jamón (đùi lợn muối) là niềm tự hào quốc gia được bảo vệ bằng luật pháp, bằng tiêu chuẩn và bằng thương hiệu vùng miền. Thịt lợn cũng gắn liền với những món quen thuộc ở Tây Ban Nha và mức tiêu thụ bình quân cũng xoay quanh mức 40 kg/người/năm.
Và ngay sau ba cái tên này chính là Việt Nam. Việt Nam xuất hiện ở vị trí thứ tư với khoảng 39 kg thịt lợn/người/năm, cao nhất Đông Nam Á. Và từ đây, câu chuyện vì sao người Việt Nam ăn thịt lợn nhiều như vậy mới thực sự bắt đầu.
Thịt lợn hiện diện khắp mâm cơm Việt
Thịt lợn chính là một hình ảnh tiêu biểu cho mâm cơm Việt Nam. Có thể là thịt kho, thịt rang, thịt luộc, sườn xào, bún chả, bún riêu, bánh chưng, giò chả... tất cả đều làm từ thịt lợn. Thịt lợn xuất hiện ở mọi cấp độ, từ bữa cơm sinh viên vài chục nghìn cho tới mâm cỗ cưới hàng trăm mâm.
Ngày xưa, thịt lợn cũng đã đi vào ca dao tục ngữ. Ví dụ như: “Việc hôn nhân giá thú, không heo ra tính đặng việc chi; việc hòa giải heo đầu công trạng, thấy mặt heo nguôi dạ oán thù”. Ở đây nói đến tầm quan trọng của thịt lợn (heo). Hay như câu: “Yêu nhau chả lấy được nhau, con lợn bỏ đói buồng cau bò già” – nói lên việc cưới xin phải có thịt lợn. Rồi chuyện “Ba bà đi bán lợn con, bán đi chẳng được lon ton chạy về” cho thấy thịt lợn cũng là sinh kế của nhiều người.
Đặc biệt, con lợn ở Việt Nam gần như không có phần thừa. Tai, mũi, lòng, dạ dày, tiết (huyết), chân giò, xương, mỡ... tất cả đều trở thành món ăn. Ở nhiều nước khác, những phần này bị coi là phụ phẩm, có khi còn bỏ đi, nhưng ở Việt Nam chúng là đặc sản. Điều này khiến thịt lợn không chỉ phổ biến mà còn cực kỳ linh hoạt. Khi một thứ gì đó có thể đóng vai từ món chính đến món phụ, từ món nhậu đến món cúng, từ bữa sáng đến bữa tối, nó mặc nhiên trở thành một trụ cột của bữa cơm.
Lý do kinh tế và lịch sử khiến thịt lợn “chiếm sóng”
Người Việt Nam ăn thịt lợn nhiều không chỉ vì ngon mà vì nó phù hợp với túi tiền. So với thịt bò, thịt lợn có giá dễ chịu hơn, ổn định hơn. Trong một xã hội mà phần lớn thu nhập vẫn phải tính toán chi tiêu hàng ngày thì thịt lợn là một lựa chọn an toàn. Đáng chú ý hơn, thịt lợn không chỉ vừa túi tiền mà còn dễ chia nhỏ. Một miếng thịt lợn có thể chế biến đủ món cả nhà cùng ăn.
Ngày xưa, trong suốt mấy trăm năm, Việt Nam là một xã hội trồng lúa nước. Mọi thứ trong làng đều xoay quanh ruộng, ao, vườn nhỏ sau nhà. Không có đồng cỏ mênh mông để nuôi bò như phương Tây, cũng chẳng dư dả thức ăn để nuôi mấy con gia súc khó tính khác.
Trong hoàn cảnh đó, con lợn là một lựa chọn quá hợp lý. Nó ăn cám, rau lang, bèo, thân chuối, bã rượu... Nói chung là ăn được hầu hết những thứ con người bỏ đi. Thế nên mới có câu: “Nuôi lợn thì ăn cơm nằm, nuôi tằm thì ăn cơm đứng”.
Quan trọng hơn, nuôi lợn rất gọn, không phải dắt đi đâu, chỉ cần một cái chuồng nhỏ sau bếp là đủ. Bởi vậy ngày xưa ở làng quê, từ nhà khá giả tới nhà nghèo hầu như nhà nào cũng nuôi được một vài con lợn. Con lợn đã trở thành “vật nuôi quốc dân”. Ở thời kỳ bao cấp, người ta còn cố gắng nuôi lợn ngay trong những căn hộ tập thể.
Nuôi lợn không chỉ để ăn. Với người dân nông thôn, con lợn giống như cái ống tiết kiệm. Khi nào nhà có việc lớn như cưới xin, ma chay, sửa nhà, đóng thuế, cho con đi học thì bán lợn lấy tiền. Vì thế mới có chuyện “nuôi lợn ăn Tết”. Cuối năm mổ lợn không chỉ là có thịt ngon mà là cảm giác cả năm làm lụng cuối cùng cũng có thành quả.
Thịt lợn vẫn là “trái tim” của bữa ăn hàng ngày
Đến bây giờ, dù đời sống đã khác, đô thị hóa, siêu thị đầy ắp, con lợn không còn nằm sau bếp nữa nhưng nó vẫn nằm giữa mâm cơm. Thói quen đó vẫn tồn tại và đó là lý do căn bản khiến người Việt ăn thịt lợn nhiều. Giá thịt lợn tăng không chỉ là chuyện thị trường, nó là chuyện tâm lý xã hội. Vì thịt lợn xuất hiện hàng ngày nên chỉ cần giá tăng vài nghìn một cân, người dân đã cảm nhận thấy rõ. Nó có tác động lớn đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI), trở thành thước đo sinh hoạt.
Nhìn rộng ra thế giới, Việt Nam nằm trong một vành đai văn hóa rõ ràng: nơi thịt lợn không bị cấm kỵ bởi tôn giáo, khí hậu không quá khắc nghiệt và thói quen ăn uống thiên về món đậm đà ăn cùng tinh bột. Nhìn sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, thịt lợn đều giữ vị trí trung tâm. Ngược lại, ở Trung Đông hay Ấn Độ, thịt lợn vắng bóng vì rào cản tôn giáo.
Việc Việt Nam đứng thứ tư thế giới về tiêu thụ thịt lợn không phải là hiện tượng bất thường, mà là kết quả của một quá trình dài từ lịch sử canh tác, điều kiện kinh tế đến cách ăn uống được lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ. Cảm ơn các bạn đã theo dõi câu chuyện này!




Nhận xét
Đăng nhận xét